株式会社ジェイビットホーム > 資料・用語集 > フォークリフト ベトナム語用語集

フォークリフト ベトナム語用語集

(翻訳会社ジェイビット用語編集委員会)

インデックス: A B C D E F G H I J K L M N P Q R S T U V W X Y Z

英語(日本語) ベトナム語
1ST-GEAR HOLD SWITCH (1 速固定スイッチ) CÔNG TẮC CỐ ĐỊNH HỘP SỐ THỨ NHẤT
2-PEDAL BRAKE SYSTEM (2 ペダルブレーキ) HỆ THỐNG PHANH 2 BÀN ĐẠP
3-PHASE FULL-WAVE RECTIFICATION (三相全波整流方式) CHỈNH LƯU TOÀN SÓNG 3 PHA
3-SPEED AUTOMATIC TRANSMISSION (3 速オートミッション) HỘP TRUYỀN ĐỘNG TỰ ĐỘNG 3 TỐC ĐỘ
AAAインデックスへ
A/D CONVERSION (A/D 変換) CHUYỂN ĐỔI A/D
AC CONTROL (AC コントロール) ĐIỀU KHIỂN AC
AC MOTOR (AC モータ) ĐỘNG CƠ AC
ACCELERATOR (アクセル(加速装置)) CHÂN GA
ACCELERATOR LEVER (アクセルレバー) CẦN GA
ACCELERATOR PEDAL (アクセルペダル) BÀN ĐẠP CHÂN GA
ACCELERATOR PEDAL OUTPUT (走行アクセル出力) ĐẦU RA BÀN ĐẠP CHÂN GA
ACCELERATOR PEDAL STOPPER (アクセルペダルストッパ) CỮ CHẶN BÀN ĐẠP CHÂN GA
ACCESSORY (装備品) PHỤ KIỆN
ADJUSTABLE STEERING COLUMN (ティルトハンドル) TRỤC TAY LÁI CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH
AERATION (エアーレーション) MÁY THÔNG GIÓ
AIR BLEEDING PLUG (エア抜きプラグ) CHỐT XẢ KHÍ
AIR CLEANER ELEMENT (エアクリーナエレメント) BỘ PHẬN LỌC KHÔNG KHÍ
AIR CLEANER WARNING LIGHT (エアクリーナ目詰り警告灯) ĐÈN CẢNH BÁO CỦA BỘ LÀM SẠCH KHÔNG KHÍ
ALARM BUZZER (警報ブザー) CÒI BÁO ĐỘNG
ALTERNATOR (オルタネータ) ĐẦU DAO ĐIỆN
AMOUNT OF DISCHARGE (放電量) LƯỢNG THẢI RA
ANGLED TRAVEL (斜行走行) DI CHUYỂN GÓC
ANTI-FREEZE (不凍液) CHỒNG ĐÔNG
ANTI-ROLLBACK (アンチロールバック) CHỐNG TRƯỢT
ARMREST (アームレスト) TAY VỊN
ARMREST WITH ASSIST GRIP (アシストグリップ付きアームレスト) TAY VỊN CÓ CẦN GẠT HỖ TRỢ
ASSIST GRIP (アシストグリップ) CẦN GẠT HỖ TRỢ
ATTACHMENT (アタッチメント) PHỤ TÙNG
ATTACHMENT LEVER (アタッチメントレバー) CẦN NỐI LIỀN
AUTO-CHOKE (オートチョーク) BƯỚM GIÓ TỰ ĐỘNG
AUTOMATIC DRIVE MOTOR TORQUE INCREASE (オートトルクアップ) TĂNG MÔMEN XOẮN CỦA ĐỘNG CƠ TRUYỀN ĐỘNG TỰ ĐỘNG
AUTOMATIC EQUALIZING CHARGE (自動均等充電) NẠP CÂN BẰNG TỰ ĐỘNG
AUTOMATIC GLOW PLUG UNIT (オートグロー) BỘ PHẬN BUGI ĐÓT NÓNG TỰ ĐỘNG
AUTOMATIC GREASE LUBRICATOR (オートグリスタ) BỘ TRA MỠ TỰ ĐỘNG
AUTOMATIC LIFTING STOP (自動揚高停止) NGỪNG NÂNG TỰ ĐỘNG
AUTOMATIC TRANSMISSION (トルクコンバータ式トランスミッション) HỘP TRUYỀN ĐỘNG TỰ ĐỘNG
AUTOMATIC TRANSMISSION TRUCK (トルコン車) XE NÂNG DẪN ĐỘNG TỰ ĐỘNG
AUXILIARY CHARGE (補充電) NẠP BỔ SUNG
AXLE (アクスル) TRỤC
AXLE SHAFT (アクスルシャフト) BÁN TRỤC CẦU XE
AXLE TYPE (車軸形式) LOẠI CẦU
BBBインデックスへ
BACK TILT (後傾) NGHIÊNG RA SAU
BACK TILT POSITION (後傾位置) VỊ TRÍ NGHIÊNG RA SAU
BACKREST (背もたれ) TỰA LƯNG
BACK-UP BUZZER (バックブザー) CÒI LÙI XE
BACK-UP LIGHT (後退灯) ĐÈN LÙI XE
BATTERY (バッテリ) PIN
BATTERY CAPACITY (電力容量) DUNG LƯỢNG PIN
BATTERY CAPACITY INDICATOR (バッテリ容量計) ĐÈN BÁO DUNG LƯỢNG PIN
BATTERY CHARGER (充電器) BỘ SẠC PIN
BATTERY ELECTROLYTE LEVEL (バッテリ液面) MỨC ĐỘ CHẤT ĐIỆN PHÂN TRONG PIN
BATTERY ELECTROLYTE LEVEL WARNING LIGHT
(バッテリ液量警告灯)
ĐÈN CẢNH BÁO MỨC CHẤT ĐIỆN PHÂN TRONG PIN
BATTERY FOR COLD REGION (寒冷地用バッテリ) PIN DÙNG CHO KHU VỰC LẠNH
BATTERY FORWARD-REMOVAL CHANGING SYSTEM
(バッテリ前方引き出し)
HỆ THỐNG THÁO VÀ CHUYỂN TIẾP PIN
BATTERY RECEPTACLE (バッテリリセプタクル) HỘP ĐỰNG PIN
BATTERY SIDE-REMOVAL CHANGING SYSTEM
(バッテリ横引き出し)
HỆ THỐNG THAY ĐỔI VIỆC THÁO PIN HAI BÊN
BATTERY TERMINAL (バッテリ端子) ĐIỂM CỰC PIN
BATTERY TIME (稼働時間(バッテリ車)) THỜI LƯỢNG PIN
BATTERY VOLTAGE (バッテリ電圧) ĐIỆN ÁP PIN
BATTERY WARNING LIGHT (バッテリ警告灯) ĐÈN CẢNH BÁO PIN
BATTERY-POWERED FORKLIFT TRUCK (COUNTERBALANCED TYPE)
(バッテリ式フォークリフト(カウンタ式))
XE NÂNG HÀNG CHẠY BẰNG PIN (LOẠI ĐỐI TRỌNG)
BLOW-BY GAS REDUCING DEVICE (ブローバイガス還元装置) THIẾT BỊ GIẢM KHÍ THOÁT RA
BOLTLESS ONE-PIECE FLOORBOARD
(ボルトレス一体型フロアボード)
ĐINH TÁN VÁN SÀN ĐƠN
BOOM (ブーム) CÁN TRỤC
BOOM CYLINDER (ブームシリンダ) XYLANH NÂNG
BOOST PRESSURE (ブースト圧) ÁP SUẤT TĂNG ÁP
BOOSTER (倍力装置) BỘ TĂNG ÁP
BOOSTING RATIO (倍力比) TỶ SỐ TĂNG ÁP
BRAKE CALIPERS (ブレーキキャリパ) THƯỚC CẶP CHO PHANH
BRAKE COOLING OIL (ブレーキ冷却油) DẦU LÀM MÁT PHANH
BRAKE COOLING OIL FILTER (ブレーキ冷却油フィルタ) BỘ LỌC DẦU LÀM MÁT PHANH
BRAKE COOLING OIL TANK (ブレーキ冷却油タンク) THÙNG CHỨA DẦU LÀM MÁT PHANH
BRAKE COOLING OIL TEMP. WARNING LIGHT
(ブレーキ冷却油温警告灯)
ĐÈN CẢNH BÁO NHIỆT ĐỘ DẦU LÀM MÁT PHANH
BRAKE DRUM & HUB ASSEMBLY (ブレーキドラム&ハブ) TRỐNG PHANH VÀ KẾT CẤU TRỤC BÁNH XE
BRAKE DRUM (ブレーキドラム) TRỐNG PHANH
BRAKE FLUID (ブレーキ液) CHẤT LỎNG PHANH
BRAKE FLUID LEVEL INSPECTION SLOT (ブレーキ液量点検窓) KHE KIỂM TRA MỨC CHẤT LỎNG PHANH
BRAKE FLUID RESERVOIR TANK (ブレーキ液リザーバタンク) BỂ CHỨA CHẤT LỎNG PHANH
BRAKE LIGHT (制動灯) ĐÈN PHANH
BRAKE LIGHT SWITCH (ブレーキランプスイッチ) CÔNG TẮC ĐÈN PHANH
BRAKE LINING (ブレーキライニング) LỚP LÓT PHANH
BRAKE LUBRICATION OIL (ブレーキ潤滑油) DẦU BÔI TRƠN PHANH
BRAKE MASTER CYLINDER (ブレーキマスタシリンダ) XYLANH PHANH CHÍNH
BRAKE OIL (ブレーキオイル) DẦU PHANH
BRAKE OIL LEVEL WARNING LIGHT (ブレーキ油量警告灯) ĐÈN CẢNH BÁO MỨC DẦU CHO PHANH
BRAKE OIL PRESSURE WARNING LIGHT (ブレーキ油圧警告灯) ĐÈN CẢNH BÁO ÁP SUẤT DẦU CHO PHANH
BRAKE PEDAL (ブレーキペダル) BÀN ĐẠP PHANH
BRAKE PEDAL FORCE (ブレーキ踏力) LỰC BÀN ĐẠP PHANH
BRAKE PERFORMANCE (ブレーキ性能) ĐẶC TÍNH PHANH
BRAKE PUMP (ブレーキポンプ) BƠM PHANH
BRAKE REGENERATION (ブレーキ回生) TÁI TẠO PHANH
BRAKE SHOE (ブレーキシュー) GUỐC PHANH
BRAKE SYSTEM (制動装置) HỆ THỐNG PHANH
BRAKE VALVE (ブレーキバルブ) VAN PHANH
BRAKING FORCE (制動力) LỰC PHANH
BRAKING GRADIENT (制動勾配) ĐỘ DỐC PHANH
BRUSH WEAR SENSOR (ブラシ摩耗センサ) CẢM BIẾN ĂN MÒN DẠNG BÀN CHẢI
BRUSH WEAR WARNING LIGHT (ブラシ摩耗警告灯) ĐÈN CẢNH BÁO ĂN MÒN DẠNG BÀN CHẢI
BUCKET (バケット) GẦU XÚC
BUCKET CYLINDER (バケットシリンダ) XYLANH GẦU
CCCインデックスへ
CABIN (キャビン) BUỒNG LÁI
CANVAS (キャンバス) VẢI BẠT
CASTER (キャスタ) BÁNH XE NHỎ
CASTOR WHEEL (キャスタホイール) BÁNH XE ĐẨY
CAUTION PLATE (注意銘板) BẢNG BÁO THẬN TRỌNG
CELL WITH ELECTROLYTE LEVEL SENSOR
(液面センサ付セル)
BÌNH ĐIỆN CÓ CẢM BIẾN MỨC CHẤT ĐIỆN PHÂN
CENTER OF GRAVITY (重心位置) TRỌNG TÂM
CENTER PIN TYPE AXLE (センタピン式車軸) CẦU LOẠI CHỐT Ở GIỮA
CENTER PIN-SUPPORTED ELIOT BOX-SHAPED CONSTRUCTION
(センタピン支持エリオット式箱形構造)
CẤU TẠO DẠNG HỘP ELIOT HỖ TRỢ CHỐT Ở GIỮA
CENTERLINE OF TRUCK (車両中心線) TRỤC TRUNG TÂM CỦA XE NÂNG
CENTRALIZED GREASING SYSTEM (集中給脂装置) HỆ THỐNG BÔI TRƠN TẬP TRUNG
CENTRALIZED LUBRICATION (集中給油) BÔI TRƠN TẬP TRUNG
CHAIN (チェーン) XÍCH
CHAIN ANCHOR BOLT (チェーンアンカボルト) BU LÔNG NEO XÍCH
CHAIN ANCHOR PIN (チェーンアンカピン) CHỐT NEO XÍCH
CHARGE MODE (充電モード) CHẾ ĐỘ SẠC
CHARGE OPERATION LIGHT (充電操作用ランプ) ĐÈN HOẠT ĐỘNG SẠC
CHARGE VOLTAGE (充電電圧) ĐIỆN ÁP SẠC
CHARGE WARNING LIGHT (充電警告灯) ĐÈN CẢNH BÁO SẠC
CHARGER CONTROL PANEL (充電器操作パネル) BẢNG ĐIỀU KHIỂN BỘ SẠC
CHARGING (充電) SẠC
CHECK (点検) KIỂM TRA
CHECK LIGHT (点検灯) ĐÈN BÁO LỖI CỦA HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN
CLEANING FLUID (洗浄液) DUNG DỊCH LÀM SẠCH
CLUSTER GAUGE UNIT (クラスタメータ) THIẾT BỊ MÁY ĐO CỤM
CLUTCH (クラッチ) KHỚP LY HỢP
CLUTCH DISC (クラッチディスク) ĐĨA KHỚP LY HỢP
CLUTCH FLUID (クラッチ液) DẦU KHỚP LY HỢP
CLUTCH HYDRAULIC CIRCUIT (クラッチ油圧回路) MẠCH THỦY LỰC KHỚP LY HỢP
CLUTCH OIL PRESSURE (クラッチ油圧) ÁP SUẤT DẦU KHỚP LY HỢP
CLUTCH PACK (クラッチパック) BỘ KHỚP LY HỢP
CLUTCH PEDAL (クラッチペダル) BÀN ĐẠP LY HỢP
COLD STORAGE SPECIFICATION (冷凍庫仕様) THÔNG SỐ KỸ THUẬT KHO TRỮ LẠNH
COMBINATION LAMP (コンビネーションランプ) CỤM ĐÈN
COMBINATION LEVER (コンビネーションレバー) CỤM CẦN
COMBUSTION SYSTEM (燃焼方式) HỆ THỐNG ĐỐT TRONG
COMMON RAIL (コモンレール) ỐNG TÍCH ÁP COMMON RAIL
COMMON RAIL FUEL INJECTION SYSTEM
(コモンレール式燃料噴射システム)
HỆ THỐNG PHUN NHIÊN LIỆU ỐNG TÍCH ÁP COMMON RAIL
COMMON RAIL TYPE (コモンレール式) KIỂU ỐNG TÍCH ÁP COMMON RAIL
CONSTANT-MESH GEAR (常時噛合ギヤ) HỘP SỐ LIÊN TỤC
CONTACTOR (コンタクタ) KHỞI ĐỘNG TỪ
CONTROL VALVE (コントロールバルブ) VAN ĐIỀU KHIỂN
COOLANT (クーラント) CHẤT LÀM MÁT
COOLED EGR SYSTEM (クールドEGR システム) HỆ THỐNG EGR ĐƯỢC LÀM MÁT
COOLING EFFICIENCY (冷却効率) HIỆU QUẢ LÀM MÁT
COOLING FAN (冷却ファン) QUẠT LÀM MÁT
COOLING METHOD (冷却方式) PHƯƠNG PHÁP LÀM MÁT
COOLING OIL (冷却油) DẦU LÀM MÁT
COOLING SYSTEM (冷却装置) HỆ THỐNG LÀM MÁT
COOLING WATER (冷却水) NƯỚC LÀM MÁT
COOLING WATER TEMP. GAUGE (エンジン水温計) MÁY ĐO NHIỆT ĐỘ NƯỚC LÀM MÁT
COOLING WATER VOLUME (冷却水量) THỂ TÍCH NƯỚC LÀM MÁT
COUNTERBALANCE VALVE (カウンタバランス弁) VAN CÂN BẰNG
COUNTERBALANCED TYPE (カウンタバランス式) LOẠI ĐỐI TRỌNG
COUNTERWEIGHT (カウンタウェイト) ĐỐI TRỌNG
COWL (フロントガード) NẮP ĐẬY MÁY
CUT-OFF VALVE (カットオフバルブ) VAN NGẮT
CYLINDER (気筒) XYLANH
CYLINDER PORT (シリンダポート) CỔNG XYLANH
CYLINDER ROD (シリンダロッド) THANH XYLANH
CYLINDER SUPPORT (シリンダサポート) Ổ ĐỠ XYLANH
DDDインデックスへ
DASHBOARD (ダッシュボード) BẢNG ĐỒNG HỒ
DC MAGNETIC MOTOR (直流マグネット式電動機) ĐỘNG CƠ TỪ TÍNH DC
DECAL (デカル) NHÃN DÁN
DEGREASING (脱脂洗浄) KHỬ MỠ BÔI TRƠN
DEPTH OF DISCHARGE (放電深さ) ĐỘ SÂU CỦA CHẤT THẢI
DIESEL ENGINE (ディーゼルエンジン) ĐỘNG CƠ DIESEL
DIESEL-POWERED TRUCK (ディーゼル車) XE NÂNG ĐỘNG CƠ DIESEL
DIFFERENTIAL (差動機) BỘ VI SAI
DIFFERENTIAL GEAR TYPE (差動歯車形式) HỘP SỐ VI SAI
DIMENSIONS (寸法) KÍCH THƯỚC
DIRECTION SHIFT LEVER (方向変換レバー) CẦN LY HỢP ĐỔI HƯỚNG
DISASSEMBLY AND INSPECTION (分解点検) THÁO RỜI VÀ KIỂM TRA
DISCHARGE (吐出量) XẢ
DISTRIBUTOR (ディストリビュータ) BỘ PHÂN PHỐI
DOCUMENT BOX (収納ボックス) HỘP CHỨA ĐỒ
DOUBLE TIRES (ダブルタイヤ) HAI LỐP
DOUBLE-ACTION TYPE (ダブルアクション方式) LOẠI HOẠT ĐỘNG KÉP
DRAWBAR (けん引装置) MÓC KÉO
DRAWBAR HEIGHT (けん引装置高さ) CHIỀU CAO MÓC KÉO
DRIVE AXLE (ドライブアクスル) TRỤC TRUYỀN ĐỘNG
DRIVE GEAR (ドライブギヤ) BÁNH RĂNG TRUYỀN ĐỘNG
DRIVE MOTOR (ドライブモータ) ĐỘNG CƠ TRUYỀN ĐỘNG
DRIVE SYSTEM (駆動方式) HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG
DRIVE TIRE SKID PREVENTION (ドライブタイヤスリップ防止) CHỐNG TRƯỢT CHO LỐP DẪN ĐỘNG
DRIVE UNIT (ドライブユニット) BỘ TRUYỀN ĐỘNG
DRIVE WHEEL (ドライブホイール) BÁNH DẪN ĐỘNG
DRIVE WHEEL (駆動輪) BÁNH DẪN ĐỘNG
DRIVE WHEEL ANGLE DISPLAY (駆動輪切角表示) MÀN HÌNH GÓC BÁNH DẪN ĐỘNG
DRIVEN GEAR (ドリブンギヤ) BÁNH RĂNG BỊ ĐỘNG
DRIVING DIRECTION (駆動方向) HƯỚNG LÁI XE
DRUM BRAKE (ドラムブレーキ) PHANH TRỐNG
DUAL FUEL TRUCK (LPG /ガソリン併用車) XE NÂNG ĐỘNG CƠ HAI NHIÊN LIỆU
DUAL-FLOATING SYSTEM (ダブルフローティング) LOẠI CÁNH KÉP
DUSTPROOF GLASSES (防じんメガネ) KÍNH CHẮN BỤI
EEEインデックスへ
E (ECONOMY) MODE (E モード(エコノミーモード)) CHẾ ĐỘ E (TIẾT KIỆM)
ECO (ECONOMY) SWITCH (ECO スイッチ) CÔNG TẮC ECO (TIẾT KIỆM)
ECO MODE SELECTION (エコモード選択機能) CHỌN CHẾ ĐỘ ECO
EGR (EXHAUST GAS RECIRCULATION) COOLER (EGR クーラ) BỘ LÀM MÁT EGR (HỆ THỐNG TUẦN HOÀN KHÍ THẢI)
EGR VALVE CONTROL (EGRバルブコントロール) ĐIỀU KHIỂN VAN EGR
ELECTRIC DIRECTION SHIFT LEVER (電気式方向変換レバー) CẦN LY HỢP ĐỔI HƯỚNG ĐIỆN
ELECTRIC PARKING BRAKE SYSTEM
(電気式駐車ブレーキシステム)
HỆ THỐNG PHANH ĐỖ BẰNG ĐIỆN
ELECTRIC SHIFT LEVER (電気式チェンジレバー) CẦN LY HỢP ĐIỆN
ELECTRIC TRUCK (電気式車両) XE NÂNG ĐIỆN
ELECTRICAL CONTROL SYSTEM
(エレクトリカルコントロールシステム)
HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN BẰNG ĐIỆN
ELECTRICAL SYSTEM (電気装置) HỆ THỐNG ĐIỆN
ELECTRICITY CONTROL CIRCUIT (電気制御回路) MẠCH ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN
ELECTROLYTE (電解液) CHẤT ĐIỆN PHÂN
ELECTROMAGNETIC BRAKE (電磁式ブレーキ) PHANH ĐIỆN TỪ
ELECTRONICALLY-CONTROLLED ENGINE (電子制御式エンジン) ĐỘNG CƠ ĐIỀU KHIỂN BẰNG ĐIỆN TỬ
ELECTRONIC-CONTROLLED THROTTLE (電制スロットル) VAN TIẾT LƯU ĐIỀU KHIỂN BẰNG ĐIỆN TỬ
EMERGENCY STOP MECHANISM (緊急停止機構) CƠ CHẾ DỪNG KHẨN CẤP
EMERGENCY STOP SWITCH (緊急停止スイッチ) CÔNG TẮC DỪNG KHẨN CẤP
ENGINE (エンジン) ĐỘNG CƠ
ENGINE CONTROL (エンジンコントロール) ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ
ENGINE CONTROL MODULE (ECM) (エンジン制御モジュール) MÔĐUN ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ (ECM)
ENGINE CRANKCASE (エンジンクランクケース) CÁC-TE ĐỘNG CƠ
ENGINE ELECTRONIC CONTROL UNIT (エンジン電子制御システム) BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ ĐIỆN TỬ
ENGINE OIL (エンジンオイル) DẦU ĐỘNG CƠ
ENGINE OIL DIPSTICK (エンジンオイルレベルゲージ) QUE THĂM DẦU ĐỘNG CƠ
ENGINE OIL FILL PORT (エンジン油注入口) CỔNG ĐỔ DẦU ĐỘNG CƠ
ENGINE OIL FILTER (エンジンオイルフィルタ) BỘ LỌC DẦU ĐỘNG CƠ
ENGINE OIL PRESSURE (エンジン油圧) ÁP SUẤT DẦU ĐỘNG CƠ
ENGINE OIL PRESSURE GAUGE エンジン油圧計 MÁY ĐO ÁP SUẤT DẦU ĐỘNG CƠ
ENGINE OIL PRESSURE WARNING LIGHT (エンジン油圧警告灯) ĐÈN CẢNH BÁO ÁP SUẤT DẦU ĐỘNG CƠ
ENGINE OIL TEMP. GAUGE (エンジン油温計) MÁY ĐO NHIỆT ĐỘ DẦU ĐỘNG CƠ
ENGINE PREHEATER (予熱装置) BỘ PHẬN TẠO NHIỆT TRƯỚC CHO ĐỘNG CƠ
ENGINE ROOM (エンジンルーム) KHOANG ĐỘNG CƠ
ENGINE SERIAL No. (エンジン製造番号) SỐ SÊ-RI ĐỘNG CƠ
ENGINE SPEED SENSOR (エンジン回転速度センサ) CẢM BIẾN TỐC ĐỘ ĐỘNG CƠ
EPS MOTOR (EPS モータ) ĐỘNG CƠ EPS
EQUALIZING CHARGE 均等充電 NẠP CÂN BẰNG
ERROR SCREEN (エラー表示画面) MÀN HÌNH LỖI
EXHAUST MANIFOLD (排気マニホールド) ỐNG GÓP THẢI
EXHAUST PIPE (排気パイプ) ỐNG XẢ
EXHAUST PURIFYING DEVICE (排気浄化装置) THIẾT BỊ LỌC SẠCH KHÍ THẢI
EXHAUST SYSTEM (排気装置) HỆ THỐNG KHÍ THẢI
EXHAUST VALVE (排気弁) VAN XẢ
FFFインデックスへ
F/R SWITCH (ENGINE TYPE) (前後進スイッチ(エンジン車)) CÔNG TẮC F/R (LOẠI ĐỘNG CƠ)
FAILURE CODE (故障コード) MÃ LỖI
FALLING OBJECT (落下物) VẬT BỊ RƠI NGÃ
FAN (ファン) QUẠT
FAN BELT (ファンベルト) DÂY ĐAI QUẠT
FAN PULLEY (ファンプーリ) RÒNG RỌC QUẠT
FENDER (フェンダ) TẤM CẢN
FINAL REDUCTION GEAR (終減速機) HỘP SỐ GIẢM TỐC CUỐI CÙNG
FIRE EXTINGUISHER (消火器) BÌNH CHỮA CHÁY
FIRST GEAR (ファーストギヤ) MỨC SỐ MỘT
FLOOR HEIGHT (フロア高さ) CHIỀU CAO SÀN
FOLD-DOWN ARMREST (可動式アームレスト) TAY VỊN GẬP XUỐNG
FORCED COOLING SYSTEM (強制冷却システム) HỆ THỐNG LÀM MÁT CƯỠNG CHẾ
FORE/AFT ADJUSTMENT (前後スライド調整) ĐIỀU CHỈNH TRƯỚC/SAU
FORE/AFT ADJUSTMENT LEVER (シート前後調整レバー) CẦN ĐIỀU CHỈNH TRƯỚC/SAU
FORK (フォーク) CÀNG
FORK CARRIAGE (リフトブラケット) GIÁ NÂNG HÀNG
FORK CARRIER PLATE (フィンガバー) TÁM NÂNG CÀNG
FORK CLAMP (フォーククランプ) CÀNG KẸP
FORK EXTENSION SLEEVE (さやフォーク) ỐNG MỞ RỘNG CÀNG
FORK HEIGHT (フォーク高さ) CHIỀU CAO CÀNG
FORK LANDING MECHANISM (ソフトランディング機構) CƠ CHẾ ĐỨNG CỦA CÀNG
FORK LEVELING CONTROL (フォーク水平機構) ĐIỀU KHIỂN MỨC ĐỘ CỦA CÀNG
FORK LIFTING SPEED (フォーク上昇速度) TỐC ĐỘ NÂNG CÀNG
FORK LIFTING SYSTEM (フォーク昇降方式) HỆ THỐNG NÂNG CÀNG
FORK OVERHANG (フォークオーバハング) CHIỀU DÀI CÀNG
FORK POSITIONER (フォークシフト) DỊCH CÀNG
FORK POSITIONER SCREW (フォークシフトスクリュ) ỐC DỊCH CÀNG
FORK POSITIONING LASER (位置決めレーザー) LASER ĐỊNH VỊ PHÂN NHÁNH
FORK SIZE (フォーク寸法) KÍCH THƯỚC CÀNG
FORK SPREAD (フォーク調整間隔) ĐỘ MỞ CÀNG
FORK SPREAD ADJUSTMENT METHOD
(フォーク間隔調整方式)
CÁCH ĐIỀU CHỈNH ĐỘ MỞ CÀNG
FORKS ARE LEVEL ICON (ティルト水平マーク) CHỖ PHÂN NHÁNH LÀ BIỂU TƯỢNG MỨC ĐỘ NGHIÊNG
FORWARD GEAR (フォワードギヤ) BÁNH RĂNG TIẾN VỀ PHÍA TRƯỚC
FORWARD POSITION (前進位置) VỊ TRÍ TIẾN TỚI
FORWARD TILT (前傾) NGHIÊNG VỀ TRƯỚC
FORWARD TRAVEL ALARM CHIME (前進チャイム) CHUÔNG BÁO DI CHUYỂN TIẾN TỚI
FOUR STAGE MAST (四段マスト) TRỤC NÂNG 4 TẦNG
FRAME (フレーム) KHUNG
FRAME-FIXED FULL FLOATING TYPE (フレーム固定全浮動式) LOẠI TÁCH RỜI HOÀN TOÀN KHUNG CỐ ĐỊNH
FREE LIFT (フリーリフト) NÂNG TỰ DO
FRONT AXLE (フロントアクスル) TRỤC TRƯỚC
FRONT COMBINATION LAMP (フロントコンビネーションランプ) CỤM ĐÈN PHÍA TRƯỚC
FRONT COVER (フロントカバー) NẮP TRƯỚC
FRONT DOUBLE TIRES (前輪ダブルタイヤ) HAI LỐP BÁNH TRƯỚC
FRONT FACE OF FORK (フォーク前面) MẶT NGOÀI CỦA CÀNG
FRONT OVERHANG (フロントオーバハング) CHIỀU DÀI CÀNG
FRONT TIRE (前輪タイヤ) LỐP BÁNH TRƯỚC
FRONT TURNING RADIUS (前旋回半径) BÁN KÍNH QUAY PHÍA TRƯỚC
FRONT WHEEL (前輪) BÁNH TRƯỚC
FRONT WHEEL RIM (前車輪リム) VÀNH BÁNH TRƯỚC
FRONT WINDSHIELD (前面ガラス) KÍNH CHẮN GIÓ PHÍA TRƯỚC
FRONT WINDSHIELD WITH WIPER (ワイパ付前面ガラス) KÍNH CHẮN GIÓ PHÍA TRƯỚC CÓ CẦN GẠT
FRONT-WHEEL BRAKE (前輪ブレーキ) PHANH BÁNH TRƯỚC
FRONT-WHEEL BRAKE CONTROL (前輪ブレーキ制御) ĐIỀU KHIỂN PHANH BÁNH TRƯỚC
FRONT-WHEEL BRAKING INTERNAL EXPANSION HYDRAULIC TYPE
(前輪制動内部拡張油圧式)
LOẠI THỦY LỰC MỞ RỘNG BÊN TRONG PHANH BÁNH TRƯỚC
FRONT-WHEEL BRAKING INTERNAL EXPANSION MECHANICAL TYPE
(前輪制動内部拡張機械式)
LOẠI CƠ CHẾ MỞ RỘNG BÊN TRONG PHANH BÁNH TRƯỚC
FRONT-WHEEL CONTROL LEVER (前輪操作レバー) CẦN ĐIỀU KHIỂN BÁNH TRƯỚC
FRONT-WHEEL DRIVE (前輪駆動式) DẪN ĐỘNG CẦU TRƯỚC
FTI (FULL TRANSISTOR IGNITION) SYSTEM (FTI システム) HỆ THỐNG FTI (HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA TRANSISTOR HOÀN CHỈNH)
FUEL CONSUMPTION (燃料消費率) TIÊU HAO NHIÊN LIỆU
FUEL CONSUMPTION AT RATED R.P.M. UNDER FULL LOAD
(全負荷定格時燃費率)
TIÊU HAO NHIÊN LIỆU TẠI R.P.M. ĐỊNH MỨC CHỊU ĐẦY TẢI
FUEL FILLER COVER (燃料給油口カバー) NẮP ĐẬY BỘ LỌC NHIÊN LIỆU
FUEL FILTER (燃料フィルタ) BỘ LỌC NHIÊN LIỆU
FUEL FILTER ELEMENT (燃料フィルタエレメント) BỘ PHẬN TRONG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU
FUEL GAUGE (燃料計) MÁY ĐO NHIÊN LIỆU
FUEL HOSE (燃料ホース) ỐNG NHIÊN LIỆU
FUEL INJECTION ORDER (燃料噴射順序) TRÌNH TỰ PHUN NHIÊN LIỆU
FUEL INJECTION START PRESSURE (燃料噴射開始圧力) ÁP SUẤT BẮT ĐẦU PHUN NHIÊN LIỆU
FUEL INJECTION TIMING (燃料噴射時期) THỜI GIAN PHUN NHIÊN LIỆU
FUEL LEVEL SENSOR (燃料レベルセンダ) CẢM BIẾN MỨC NHIÊN LIỆU
FUEL LEVEL WARNING LIGHT (燃料残量警告灯) ĐÈN CẢNH BÁO MỨC NHIÊN LIỆU
FUEL PREFILTER (プレフューエルフィルタ) BỘ LỌC THÔ NHIÊN LIỆU
FUEL PUMP (燃料ポンプ) BƠM NHIÊN LIỆU
FUEL SYSTEM (燃料装置) HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU
FUEL TANK (燃料タンク) THÙNG NHIÊN LIỆU
FUEL TEMP. SENSOR (燃温センサ) CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ NHIÊN LIỆU
FULL BACK TILT (最大後傾) NGHIÊNG RA SAU HOÀN TOÀN
FULL BACK TILT ANGLE (最大後傾角) GÓC NGHIÊNG RA SAU HOÀN TOÀN
FULL BACK TILT POSITION (最後傾位置) VỊ TRÍ NGHIÊNG RA SAU HOÀN TOÀN
FULL CHARGING TIME (フル充電時間) THỜI GIAN SẠC ĐẦY
FULL POWER HYDRAULIC BRAKE SYSTEM (フルパワーブレーキシステム) HỆ THỐNG PHANH THỦY LỰC TỔNG LỰC
FULL-FLOW OIL FILTER (フルフローオイルフィルタ) BỘ LỌC DẦU TOÀN DÒNG
FULL-FREE MAST (フルフリーマスト) TRỤC NÂNG CHUI CONTAINER
FULL-FREE THREE-STAGE MAST (フルフリー三段マスト) TRỤC NÂNG 3 TẦNG CHUI CONTAINER
FULLY-ENCLOSED WET DISC BRAKE (密閉型湿式ディスクブレーキ) PHANH ĐĨA ƯỚT KHÉP KÍN
FULLY-HYDRAULIC POWER STEERING (全油圧式パワーステアリング) TAY LÁI TRỢ LỰC THỦY LỰC HOÀN TOÀN
FULLY-OPENING BATTERY HOOD (フルオープン式ボンネット) NẮP PIN THÁO RỜI
FWD 1ST SPEED (前進1速) TỐC ĐỘ TIẾN SỐ 1
GGGインデックスへ
GAS DAMPER (ガスダンパ) BỘ GIẢM CHẤN KHÍ
GASOLINE ENGINE (ガソリンエンジン) ĐỘNG CƠ XĂNG
GAS-POWERED TRUCK (ガソリン車) XE NÂNG ĐỘNG CƠ GAS
GEAR OIL (ギヤ油) DẦU HỘP SỐ
GEAR RATIO (変速比) CHỈ SỐ HỘP SỐ
GEAR TYPE (歯車形式) LOẠI HỘP SỐ
GENERATOR (ジェネレータ) MÁY PHÁT ĐIỆN
GLOVE BOX (グローブボックス) HỘP GĂNG TAY
GLOW PLUG (グロープラグ) BUGI ĐỐT NÓNG
GLOW PLUG INDICATION LIGHT (グロー確認灯) ĐÈN BÁO BUGI ĐỐT NÓNG
GLOW PLUG SWITCH (グロープラグスイッチ) CÔNG TẮC BUGI ĐỐT NÓNG
GRADE (傾斜) MỨC
GRADEABILITY (登坂能力) KHẢ NĂNG LEO DỐC
GREASE PUMP (グリースポンプ) MÁY BƠM MỠ BÔI TRƠN
HHHインデックスへ
HAND GRIP (ハンドグリップ) CẦN GẠT TAY
HAND RAIL (手すり) THANH VỊN
HARBOR SPECIFICATION (港湾仕様) THÔNG SỐ KỸ THUẬT BẾN CẢNG
HAZARDOUS AREA (危険区域) KHU VỰC NGUY HIỂM
HAZARDOUS LOCATION (危険場所) VỊ TRÍ NGUY HIỂM
HEADLIGHT (前照灯) ĐÈN TRƯỚC XE
HI-BEAM INDICATOR (ハイビームインジケータ) CHỈ BÁO ĐÈN PHA
HIGH STACKING (高積み付けする) CHỒNG CAO
HIGH-MAST SPECIFICATION (高マスト仕様) THÔNG SỐ KỸ THUẬT TRỤC NÂNG CAO
HI-LO MAST SPECIFICATION TABLE (高低マスト仕様表) BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TRỤC NÂNG HI-LO
HI-LO MAST 高低マスト TRỤC NÂNG HI-LO
HINGED FORK (ヒンジドフォーク) CÀNG GẬT GÙ
HOOD (ボンネット) CAPO
HOOD STAY (ボンネット開放ステー) THANH ĐỠ CAPO
HORN (ホーン) CÒI
HORN BUTTON (ホーンボタン) NÚT CÒI
HOSE GUIDE (ホースガイド) THANH DẪN ỐNG
HOSE REEL (ホースリール) CUỘN ỐNG
HOUR METER (アワメータ) ĐỒNG HỒ ĐO GIỜ
HOUR METER DISPLAY (稼働時間表示) MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ ĐẾM GIỜ
HUB NUT (ハブナット) ĐAI ỐC TRỤC BÁNH XE
HYDRAULIC ATTACHMENT (油圧アタッチメント) PHỤ TÙNG THỦY LỰC
HYDRAULIC BOOSTER TYPE (油圧倍力式) LOẠI TĂNG ÁP THỦY LỰC
HYDRAULIC CIRCUIT (荷役回路) MẠCH THỦY LỰC
HYDRAULIC CLUTCH (油圧クラッチ) KHỚP LY HỢP THỦY LỰC
HYDRAULIC CYLINDER (油圧シリンダ) XYLANH THỦY LỰC
HYDRAULIC MOTOR (油圧モータ) ĐỘNG CƠ THỦY LỰC
HYDRAULIC OIL (作動油) DẦU THỦY LỰC
HYDRAULIC OIL TANK (作動油タンク) BỂ DẦU THỦY LỰC
HYDRAULIC PILOT CONTROL (油圧パイロットコントロール) ĐIỀU KHIỂN DẪN HƯỚNG THỦY LỰC
HYDRAULIC PUMP DRIVE (油圧ポンプ駆動装置) TRỤC TRUYỀN ĐỘNG BƠM THỦY LỰC
HYDRAULIC PUMP MOTOR (荷役モータ) ĐỘNG CƠ BƠM THỦY LỰC
HYDRAULIC SYSTEM (油圧装置) HỆ THỐNG THỦY LỰC
HYDROSTATIC MOTOR (ハイドロスタティックモータ) ĐỘNG CƠ THỦY TĨNH
HYDROSTATIC TRANSMISSION (HST) (静油圧変速機) HỘP TRUYỀN ĐỘNG THỦY TĨNH (HST)
IIIインデックスへ
IDLE RPM (アイドリング回転数) RPM DỪNG
IDLE SPEED (アイドル回転速度) TỐC ĐỘ CHẠY KHÔNG TẢI
IGNITION CIRCUIT (イグニッション回路) MẠCH ĐÁNH LỬA
INCHING (インチング) CHẠY CHẬM
INCHING OPERATION (インチング操作) VẬN HÀNH CHẬM
INCHING PEDAL (インチングペダル) BÀN ĐẠP CHẠY CHẬM
INCHING SWITCH (インチングスイッチ) CÔNG TẮC CHẠY CHẬM
INDUSTRIAL TRUCK (産業車両) XE NÂNG CÔNG NGHIỆP
INLINE FILTER (ラインフィルタ) BỘ LỌC BÊN TRONG
INNER MAST (内マスト) TRỤC NÂNG TRONG
INSERTING (差込み(フォークをパレットへ)) LẮP
INSPECTION COVER (点検カバー) NẮP KIỂM TRA
INSTRUMENT LIGHT (計器灯) ĐÈN TÍN HIỆU
INSTRUMENT PANEL (メータパネル) BẢNG TÍN HIỆU
INTEGRAL SIDE SHIFTER (シャフト式サイドシフト) BỘ DỊCH CHUYỂN GIÁ TÍCH HỢP
"INTEGRATED TURN SIGNAL AND LIGHT SWITCH
(一体集中コンビネーションスイッチ)" CÔNG TẮC ĐÈN VÀ TÍN HIỆU RẼ TÍCH HỢP
INTERCOOLER (インタークーラ) BỘ PHẬN LÀM MÁT TRUNG GIAN
INTERLOCK (インターロック) KHÓA LIÊN ĐỘNG
INTERLOCK SWITCH (インターロックスイッチ) CÔNG TẮC KHÓA LIÊN ĐỘNG
INTERLOCK SYSTEM (インターロックシステム) HỆ THỐNG KHÓA LIÊN ĐỘNG
INTERLOCK WARNING LIGHT (インターロック警告灯) ĐÈN CẢNH BÁO KHÓA LIÊN ĐỘNG
"INTERNAL EXPANDING HYDRAULIC BRAKE
(内部拡張油圧式ブレーキ)" PHANH THỦY LỰC CÓ VÒNG BUNG TRONG
INTERNAL EXPANDING HYDRAULIC TYPE (内部拡張油圧式) LOẠI THỦY LỰC CÓ VÒNG BUNG TRONG
INTERNAL GEAR (インタナルギヤ) BÁNH RĂNG PHÍA TRONG
JJJインデックスへ
J-LUG TIRE (J ラグタイヤ) LỐP J-LUG
KKKインデックスへ
KEY SWITCH (キースイッチ(バッテリ車)) CÔNG TẮC CHÌA KHÓA
KEY-OFF LIFT LOCK (キーオフリフトロック) KHÓA NÂNG NGẮT ĐIỆN
KING PIN (キングピン) TRỤ QUAY LÁI
KING PIN SPACING (キングピン間隔) KHOẢNG CÁCH TRỤ QUAY LÁI
LLLインデックスへ
LARGE STEP (大型ステップ) BẬC ĐỠ LỚN
LARGE-CAPACITY FUEL TANK (大容量燃料タンク) THÙNG NHIÊN LIỆU DUNG TÍCH LỚN
LASER MARKER (レーザーマーカ) ĐÈN KÍCH THƯỚC LASER
LCD PANEL (LCD パネル) MÀN HÌNH LCD
LCD PANEL SELECTION MODE BUTTON (モードボタン) NÚT CHẾ ĐỘ CHỌN MÀN HÌNH LCD
LENGTH TO FRONT FACE OF FORKS (車体長さ) CHIỀU DÀI MẶT NGOÀI CỦA CÀNG
LENGTH WITHOUT FORK ARMS (フォークなし全長) CHIỀU DÀI KHÔNG TÍNH CẶP CÀNG
LIFT (リフト) NÂNG
LIFT CHAIN (リフトチェーン) XÍCH NÂNG
LIFT CYLINDER (リフトシリンダ) XYLANH NÂNG
LIFT CYLINDER NATURAL DROP (リフトシリンダ自然降下量) TỰ HẠ XYLANH NÂNG
LIFT INCHING LEVEL (リフトインチングレベル) MỨC NÂNG CHẬM
LIFT INCHING SWITCH (リフトインチングスイッチ) CÔNG TẮC NÂNG CHẠY CHẬM
LIFT LEVER (リフトレバー) CẦN NÂNG
LIFT LOCK (リフトロック) KHÓA NÂNG
LIFT LOCK SYSTEM (リフトロック機構) HỆ THỐNG KHÓA NÂNG
LIFT LOCK VALVE (リフトロックバルブ) VAN KHÓA NÂNG
LIFT SWITCH (リフトダウンスイッチ) CÔNG TẮC NÂNG
LIFTING (上昇) NÂNG (CÀNG)
LIFTING EYE (吊り金具) LỖ MÓC
LIFTING SPEED (上昇速度) TỐC ĐỘ NÂNG
LIFTING THE FORKS (リフト操作(フォーク)) NÂNG CÀNG
LIGHT GUARD (ランプガード) KHUNG BẢO VỆ ĐÈN
LIGHT REFLECTOR (反射鏡) CHÓA ĐÈN PHA
LIGHTING EQUIPMENT (照明装置) THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG
LIGHTING SWITCH (灯火スイッチ) CÔNG TẮC CHIẾU SÁNG
LIMIT SWITCH (リミットスイッチ) CÔNG TẮC GIỚI HẠN
LINING SIZE (ライニング寸法) KÍCH CỠ DÂY THÉP
LIQUEFIED PETROLEUM GAS (LPG) ENGINE (LPG エンジン) ĐỘNG CƠ KHÍ HÓA LỎNG (LPG)
LITHIUM SOAP-BASED GREASE (リチウム石けん基グリース) MỠ BÔI TRƠN GỐC LITHIUM - XÀ PHÒNG
LITHIUM-BASED GREASE (リチウムグリス) MỠ BÔI TRƠN GỐC LITHIUM
LO GEAR (ローギヤ) BÁNH RĂNG TỐC ĐỘ THẤP
LOAD (荷重) TẢI
LOAD BACKREST (ロードバックレスト) TẢI CỦA GIÁ ĐỠ CÀNG
LOAD CENTER (荷重中心) TÂM TẢI
LOAD CHART (荷重表) BIỂU ĐỒ TẢI
LOAD CHART (荷重表銘板) BIỂU ĐỒ TẢI
LOAD HANDLING ATTACHMENT (荷役用アタッチメント) PHỤ TÙNG XỬ LÝ TẢI
LOAD HANDLING CONTROL UNIT (荷役制御ユニット) THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN XỬ LÝ TẢI
LOAD HANDLING CONTROL VALVE (荷役用切換弁) VAN ĐIỀU KHIỂN XỬ LÝ TẢI
LOAD HANDLING CYLINDER (荷役シリンダ) XYLANH XỬ LÝ TẢI
LOAD HANDLING INTERLOCK (荷役インターロック) KHÓA LIÊN ĐỘNG XỬ LÝ KHI TẢI
LOAD HANDLING LEVER (荷役操作レバー) CẦN XỬ LÝ TẢI
LOAD HANDLING LEVER OPERATION (荷役レバー操作) VẬN HÀNH CẦN XỬ LÝ TẢI
LOAD HANDLING OPERATION (荷役作業) VẬN HÀNH XỬ LÝ TẢI
LOAD HANDLING SYSTEM (荷役装置) HỆ THỐNG XỬ LÝ TẢI
LOAD METER DISPLAY (荷重計表示) MÀN HÌNH MÁY ĐO TẢI
LOAD STABILIZER (ロードスタビライザ) BỘ ỔN ĐỊNH TẢI
LOADED (負荷) CHỊU TẢI
LOADED CONDITION (負荷状態) ĐIỀU KIỆN CHỊU TẢI
LOCKABLE FUEL TANK CAP (キー付燃料キャップ) NẮP THÙNG NHIÊN LIỆU CÓ THỂ KHÓA
LONG FORK (長フォーク) CÀNG DÀI
LONG LIFE COOLANT (LLC) (ロングライフクーラント(LLC)) NƯỚC LÀM MÁT SIÊU BỀN (LLC)
LONGITUDINAL STABILITY (前後安定) ỔN ĐỊNH DỌC
LOOSE LOAD (ばら荷) TẢI HÀNG RỜI
LOW LIFT TRUCK (ローリフトトラック) XE NÂNG CÓ SÀN HẠ THẤP
LOW VOLTAGE WARNING (低電圧警告表示) CẢNH BÁO ĐIỆN ÁP THẤP
LOWERING (下降) HẠ THẤP (CÀNG)
LOWERING SPEED (下降速度) TỐC ĐỘ GIẢM
LOWERING SPEED CONTROL VALVE (下降速度制御弁) VAN ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ CHẬM
LOW-SPEED (TURTLE) MARK (低速走行(カメ)マーク) DẤU TỐC ĐỘ THẤP (DẠNG RÙA)
LOW-SPEED (TURTLE) MONITOR (低速走行(カメ)モニタ) MÀN HÌNH TỐC ĐỘ THẤP (DẠNG RÙA)
LPG UNIT (LPG ONLY) (液化ガス装置(専用式)) BỘ PHẬN LPG (CHỈ CÓ LPG)
LPG UNIT (LPG/GASOLINE) (液化ガス装置(併用式)) BỘ PHẬN LPG (LPG/KHÍ ĐỐT
LPG-POWERED TRUCKS (LPG 車) XE NÂNG CHẠY BẰNG LPG
LUBRICATION METHOD (潤滑方式) PHƯƠNG PHÁP BÔI TRƠN
LUBRICATION OIL (潤滑油) DẦU BÔI TRƠN
LUBRICATION PUMP (潤滑ポンプ) BƠM BÔI TRƠN
LUBRICATION SYSTEM (潤滑装置) HỆ THỐNG BÔI TRƠN
MMMインデックスへ
MAIN CLUTCH (主クラッチ) KHỚP LY HỢP CHÍNH
MAIN DRIVE SHAFT (メインドライブシャフト) TRỤC TRUYỀN ĐỘNG CHÍNH
MAIN FILTER (メインフィルタ) BỘ LỌC CHÍNH
MAIN PUMP (メインポンプ) BƠM CHÍNH
MAIN SCREEN (基本画面) MÀN HÌNH CHÍNH
MAINTENANCE (保守) BẢO TRÌ
MAINTENANCE COST (メンテナンスコスト) PHÍ BẢO TRÌ
MANUAL GEARSHIFTING (手動変速操作) SANG SỐ BẰNG TAY
MAST (マスト) TRỤC NÂNG
MAST CONNECTING MEMBER (マスト連結材) BỘ PHẬN KẾT NỐI TRỤC NÂNG
MAST RAIL (マストレール) RÃNH TRƯỢT TRỤC NÂNG
MAST SUPPORT (マストサポート) HỖ TRỢ TRỤC NÂNG
MAST TILTING ANGLE (マスト傾斜角) GÓC NGHIÊNG CỦA TRỤC NÂNG
MAST TILTING TIME (マスト傾斜時間) THỜI GIAN NGHIÊNG CỦA TRỤC NÂNG
MAST TYPE (マスト形式) LOẠI TRỤC NÂNG
MAST WITH FREE LIFT (フリーリフト機構付マスト) TRỤC NÂNG CÓ THỂ NÂNG TỰ DO
MASTER CYLINDER (マスタシリンダ) XYLANH CHÍNH
MAX. LOAD (最大荷重) TẢI TRỌNG TỐI ĐA
MAX. SPEED CONTROL SYSTEM (最高速度制御装置) HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ TỐI ĐA
MAX. TRAVEL SPEED SELECTION SWITCH (最高速度切換スイッチ) HỆ THỐNG CHỌN TỐC ĐỘ DI CHUYỂN TỐI ĐA
MAX. WEIGHT (最大重量) TẢI TRỌNG TỐI ĐA
MIDDLE MAST (ミドルマスト) TRỤC NÂNG GIỮA
MIN. INTERSECTING AISLE WIDTH (最小直角通路幅) ĐỘ RỘNG ĐƯỜNG ĐI GIAO NHAU TỐI THIỂU
MIN. INTERSECTING AISLE WIDTH (最小直角通路幅) ĐỘ RỘNG ĐƯỜNG ĐI GIAO NHAU TỐI THIỂU
MIN. OUTSIDE TURNING RADIUS (最小旋回半径(外側)) BÁN KÍNH QUAY PHÍA NGOÀI TỐI THIỂU
MIN. RIGHT ANGLE STACKING AISLE WIDTH (最小積付通路幅) ĐỘ RỘNG ĐƯỜNG ĐI ĐỂ XE QUAY VUÔNG GÓC TỐI THIỂU
MIN. TURNING RADIUS (最小旋回半径) BÁN KÍNH QUAY TỐI THIỂU
MINERAL OIL BASED BRAKE FLUID (鉱物系ブレーキオイル) CHẤT LỎNG PHANH CHỨA DẦU KHOÁNG
MODEL (型式) MẪU
MODIFICATION (改造) ĐIỀU CHỈNH
MOTOR-DRIVEN TYPE (モータドライブ式) LOẠI CHẠY BẰNG ĐỘNG CƠ
MOUNTING ASSIST GRIP (乗降アシストグリップ) CẦN GẠT HỖ TRỢ LẮP RÁP
MUFFLER (マフラ) BỘ GIẢM THANH
MULTIFUNCTIONAL INSTRUMENT PANEL (多機能付メータパネル) BẢNG DỤNG CỤ ĐA CHỨC NĂNG
NNNインデックスへ
NEUTRAL SAFETY MECHANISM (ニュートラルセーフティ機構) CƠ CHẾ AN TOÀN SỐ MO
NEUTRAL SWITCH (ニュートラルスイッチ) CÔNG TẮC SỐ MO
No. OF CYLINDERS- BORE X STROKE (シリンダ数-内径×行程) SỐ ĐƯỜNG KÍNH VÀ HÀNH TRÌNH CỦA XYLANH
NO-LOAD MAX. ENGINE SPEED (無負荷最高回転速度) TỐC ĐỘ ĐỘNG CƠ KHÔNG TẢI TỐI ĐA
NO-LOAD MINIMUM SPEED (無負荷最低回転速度) TỐC ĐỘ TỐI THIỂU KHI KHÔNG TẢI
NON-MINERAL OIL BASED BRAKE FLUID (非鉱物系ブレーキ液) CHẤT LỎNG PHANH KHÔNG CHỨA DẦU KHOÁNG
NORMAL CHARGE (普通充電) SẠC BÌNH THƯỜNG
NUMBER OF WHEELS (車輪数) SỐ BÁNH XE
OOOインデックスへ
ODOMETER (オドメータ) ĐỒNG HỒ ĐO ĐƯỜNG
OFF-CENTER LOAD (偏荷重) TẢI TRỌNG LỆCH TÂM
OIL CLUTCH (オイルクラッチ) KHỚP LY HỢP DẦU
OIL DIPSTICK (レベルゲージ) QUE THĂM DẦU
OIL LEAKAGE (油漏れ) RÒ RỈ DẦU
OIL PAN (オイルパン) BỂ DẦU
OIL PRESSURE SETTING (調整油圧) CÀI ĐẶT ÁP SUẤT DẦU
OIL TANK (オイルタンク) THÙNG CHỨA DẦU
OIL TEMP. SENSOR (油温センサ) CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ DẦU
OIL TEMPERATURE GAUGE (油温計) MÁY ĐO NHIỆT ĐỘ DẦU
OIL-FILLED LIFT CYLINDER (油満式リフトシリンダ) XYLANH NÂNG DẦU
ON-BOARD (車載式) TẢI TRỌNG
ON-BOARD BATTERY CHARGER (搭載式充電器) BỘ SẠC PIN TRÊN XE
ON-BOARD QUASI-CONSTANT VOLTAGE TYPE
(搭載形準定電圧方式)
LOẠI ĐIỆN ÁP HẦU NHƯ KHÔNG ĐỔI TRÊN XE
ONE-PIECE FLOORBOARD (一体型フロアボード) VÁN SÀN ĐƠN
OPERATING CONTROLS (操縦装置) THIẾT BỊ THAO TÁC
OPERATION (操作) VẬN HÀNH
OPERATOR COMPARTMENT (運転室) BUỒNG VẬN HÀNH
OPERATOR'S SEAT (運転席 GHẾ CỦA NGƯỜI VẬN HÀNH
ORBITROL (オービットロール) THIẾT BỊ CHUYỂN HƯỚNG
OUTER ELEMENT (アウタエレメント) THÀNH PHẦN BÊN NGOÀI
OUTER MAST (外マスト) TRỤC NÂNG NGOÀI
OUTERMOST WHEEL (最外輪) BÁNH XE NGOÀI CÙNG
OVAL STEERING WHEEL (半月型小径ハンドル) VÔ LĂNG HÌNH BẦU DỤC
OVERALL HEIGHT (AT MAST) (全高(マスト)) TỔNG CHIỀU CAO (TẠI TRỤC NÂNG)
OVERALL HEIGHT (AT OVERHEAD GUARD) (全高(ヘッドガード)) TỔNG CHIỀU CAO (TẠI KHUNG BẢO VỆ ĐẦU XE)
OVERALL HEIGHT (全高) TỔNG CHIỀU CAO
OVERALL HEIGHT WITH MAST EXTENDED (最大揚高時高さ) TỔNG CHIỀU CAO BAO GỒM TRỤC NÂNG KÉO DÀI
OVERALL LENGTH (全長) TỔNG CHIỀU DÀI
OVERALL WIDTH (全幅) TỔNG CHIỀU NGANG
OVERCURRENT (過大電流) QUÁ DÒNG
OVERDISCHARGE (過放電) SẠC QUÁ MỨC
OVERHEAD CLEARANCE (ヘッドクリアランス) KHOẢNG TRỐNG ĐẦU XE
OVERHEAD GUARD HEIGHT (ヘッドガード高さ) CHIỀU CAO AN TOÀN CỦA ĐẦU XE
OVERHEAD GUARD WITH WIRE NETTING (金網付きヘッドガード) TẤM CHÂN TRẦN CÓ LƯỚI DÂY
OVERLOAD (過荷重) QUÁ TẢI
OVERSPEED WARNING SYSTEM (スピード警報装置) HỆ THỐNG CẢNH BÁO QUÁ TỐC ĐỘ
OVERTURN PREVENTION DEVICE (転倒防止装置) THIẾT BỊ PHÒNG NGỪA LẬT ĐỔ
PPPインデックスへ
P (POWER) MODE (P モード(パワーモード)) CHẾ ĐỘ P (NGUỒN ĐIỆN)
PAPER ROLL CLAMP (ペーパーロールクランプ) KẸP CUỘN GIẤY
PARKING BRAKE (駐車ブレーキ) PHANH ĐỖ XE
PARKING BRAKE ALARM (駐車ブレーキアラーム) CHUÔNG BÁO PHANH ĐỖ XE
PARKING BRAKE INDICATION LIGHT SWITCH
(駐車ブレーキランプスイッチ)
CÔNG TẮC ĐÈN CHỈ BÁO PHANH ĐỖ XE
PARKING BRAKE LEVER (駐車ブレーキレバー) CẦN PHANH ĐỖ XE
PARKING BRAKE SWITCH (駐車ブレーキスイッチ) CÔNG TẮC PHANH ĐỖ XE
PARKING BRAKE WARNING LIGHT (駐車ブレーキ警告灯) ĐÈN CẢNH BÁO PHANH ĐỖ XE
PARKING LIGHT (駐車灯) ĐÈN ĐỖ XE
PASSWORD ENTRY (パスワードエントリー) NHẬP MẬT KHẨU
PASSWORD ERROR SCREEN (パスワードエラー画面) MÀN HÌNH LỖI MẬT KHẨU
PASSWORD INPUT SCREEN (パスワード入力画面) MÀN HÌNH NHẬP MẬT KHẨU
PEDAL TRAVEL (ふみ代) HÀNH TRÌNH CỦA BÀN ĐẠP
PERMISSIBLE LOAD (許容荷重) TẢI TRỌNG CHO PHÉP
PICKING UP (すくいこみ,ピックアップ)(荷)) NHẤC LÊN (VẬT TẢI)
PITMAN ARM (ピットマンアーム) ĐÒN QUAY
PNEUMATIC TIRE (ニューマチックタイヤ) BÁNH HƠI
PNEUMATIC-SHAPED CUSHION TIRE
(ニューマチック形クッションタイヤ)
LỐP ĐẶC HÌNH BÁNH HƠI
POWER CLUTCH (パワークラッチ) KHỚP LY HỢP CƠ
POWER CONSUMPTION (消費電流量) CÔNG SUẤT TIÊU THỤ
POWER CONSUMPTION (電力消費量) CÔNG SUẤT TIÊU THỤ
POWER CONSUMPTION INDICATOR (燃費表示) CHỈ BÁO TIÊU THỤ ĐIỆN
POWER CYLINDER (パワーシリンダ) XYLANH ĐIỆN
POWER STEERING (パワーステアリング) TAY LÁI TRỢ LỰC
POWER STEERING MOTOR (パワーステアリング用電動機) ĐỘNG CƠ TAY LÁI TRỢ LỰC
POWER SUPPLY SHUT-OFF KNOB (電源しゃ断ノブ) NÚT BẤM NGẮT NGUỒN CẤP ĐIỆN
POWER TRAIN (動力伝達装置) CƠ CẤU TRUYỀN ĐỘNG
POWER-SHIFT TRANSMISSION (パワーシフト式トランスミッション) HỘP TRUYỀN ĐỘNG LY HỢP KÉP
PRE-CLEANER (プレクリーナ) BỘ LỌC SƠ CẤP
PRESS-DOWN BRAKE PEDAL (踏込み式ブレーキペダル) BÀN ĐẠP PHANH ẤN XUỐNG
PRESSURE SETTING (設定圧力) CÀI ĐẶT ÁP SUẤT
PROPELLER SHAFT (プロペラシャフト) TRỤC TRUYỀN ĐỘNG
PROTECTION (保護) BẢO VỆ
PROXIMITY SWITCH (近接スイッチ) CÔNG TẮC TIỆM CẬN
PS MOTOR (PS モータ) ĐỘNG CP PS (PS モータ)
PUMP DRIVE SYSTEM (ポンプドライブシステム) HỆ THỐNG BƠM TRUYỀN ĐỘNG
QQQインデックスへ
QUASI-CONSTANT VOLTAGE AUTOMATIC CHARGER
(準定電圧自動充電器)
BỘ SẠC TỰ ĐỘNG CÓ ĐIỆN ẤP HẦU NHƯ KHÔNG ĐỔI
RRRインデックスへ
RACING (空ふかし) CHẠY KHÔNG TẢI
RADIATOR (ラジエータ) BỘ TẢN NHIỆT
RADIATOR FIN (ラジエータフィン) CÁNH TẢN NHIỆT
RADIATOR RESERVOIR TANK (ラジエータリザーバタンク) BỂ CHỨA KÉT TẢN NHIỆT
RAM (ラム) CÀNG ĐÂM
RAMP (傾斜路) ĐƯỜNG DỐC
RAMP ANTI-ROLLBACK ALARM SYSTEM
(坂道ずり下がり警報システム)
HỆ THỐNG CẢNH BÁO CHỐNG TRƯỢT DỐC
RATED CAPACITY (定格荷重) SỨC CHỨA ĐỊNH MỨC
RATED OUTPUT (定格出力) CÔNG SUẤT ĐỊNH MỨC
RATED SPEED (定格回転速度) TỐC ĐỘ ĐỊNH MỨC
RATED VOLTAGE (定格電圧) ĐIỆN ÁP ĐỊNH MỨC
REACH CYLINDER (リーチシリンダ) XYLANH NÂNG
REACH LEVER (リーチレバー) CẦN NÂNG
REACH OPERATION (リーチ操作) VẬN HÀNH VƯƠN TỚI
REAR AXLE (リヤアクスル) TRỤC SAU
REAR COMBINATION LIGHT (リヤコンビネーションランプ) CỤM ĐÈN PHÍA SAU
REAR COVER (リヤカバー) NẮP SAU
REAR FENDER (リヤフェンダ) TẤM CẢN SAU
REAR OVERHANG (後オーバハング) CHIỀU DÀI ĐUÔI XE
REAR REFLECTOR (後部反射器) CHÓA ĐÈN PHA SAU
REAR TREAD (後輪輪距) TA-LÔNG BÁNH XE SAU
REAR WHEEL (後輪) BÁNH SAU
REAR WORK LIGHT (後部作業灯) ĐÈN BÁO HOẠT ĐỘNG PHÍA SAU
REAR-UNDERMIRROR (リヤアンダーミラー) GƯƠNG CHIẾU HẬU
REAR-WHEEL STEERING (後輪かじ取り式) HỆ THỐNG LÁI CỦA BÁNH SAU
RECLINING CONTROL (リクライニング機構) ĐIỀU KHIỂN NGẢ RA
RECLINING CONTROL LEVER (リクライニングレバー) CẦN ĐIỀU KHIỂN NGẢ RA
REDUCTION GEAR (減速機) HỘP SỐ GIẢM TỐC
REDUCTION GEAR TYPE (減速歯車形式) HỘP SỐ GIẢM TỐC
REDUCTION RATIO (減速比) HỆ SỐ SUY GIẢM
REGENERATIVE APPARATUS (回生装置) DỤNG CỤ TÁI SINH
REGENERATIVE BRAKE (回生ブレーキ) PHANH TÁI SINH
REGENERATIVE BRAKING (回生制動) PHANH TÁI SINH
REGENERATIVE BRAKING FEATURE (回生制動機能) TÍNH NĂNG PHANH TÁI SINH
REMAINING BATTERY CAPACITY (バッテリ残留容量) DUNG LƯỢNG PIN CÒN LẠI
REMAINING BATTERY TIME (残稼働時間) THỜI LƯỢNG PIN CÒN LẠI
REMAINING BATTERY TIME INDICATOR
(バッテリ残存容量計)
CHỈ BÁO THỜI LƯỢNG PIN CÒN LẠI
RESERVE TANK CAPACITY (リザーブタンク容量) SỨC CHỨA CỦA BỂ DỰ TRỮ
RETIGHTENING (増し締め) SIẾT CHẶT
REV 1ST SPEED (後進1速) TỐC ĐỘ LÙI SỐ 1
REVERSING THE DIRECTION OF TRAVEL (前後進切換する) ĐẢO HƯỚNG DI CHUYỂN
RIDING CAPACITY (乗車定員) SỨC CHỞ
RIM (リム) VÀNH BÁNH XE
RIM BOLT (リムボルト) BULÔNG VÀNH BÁNH XE
RIM CLAMP (リムクランプ) KẸP VÀNH BÁNH XE
RIM SIZE (リムサイズ) KÍCH CỠ VÀNH BÁNH XE
ROLL SUPPRESSION DEVICE (ロール抑制機構) THIẾT BỊ TRIỆT TIÊU CUỘN
ROLLER TYPE TWO-STAGE TELESCOPIC MAST
(転動式二段伸縮マスト)
TRỤC NÂNG ỐNG LỒNG 2 TẦNG LOẠI TRỤC LĂN
ROOF (天井) MUI XE
ROOM LIGHT (室内灯) ĐÈN TRONG KHOANG
ROTATING CLAMP (回転クランプ) KẸP XOAY
ROTATING FORK CLAMP (回転フォーククランプ) CÀNG KẸP XOAY
ROTATING FORKS (回転フォーク) CÀNG XOAY
ROTATING LOAD GRAB (回転ロードグラブ) MÓC TẢI XOAY
SSSインデックスへ
S (SUPER) MODE (S モード(スーパーモード)) CHẾ ĐỘ S (SUPER) (S モード
SAFETY BELT (安全ベルト) ĐAI AN TOÀN
SAFETY DEVICE (安全装置) THIẾT BỊ BẢO HỘ
SAFETY GLASSES (安全メガネ) KÍNH BẢO HỘ
SAFETY SEAT (安全シート(座席)) GHẾ BẢO HỘ
SAFETY SEAT WITH SIDE SUPPORTS
(サイドサポート付安全シート)
GHẾ AN TOÀN CÓ PHẦN ĐỠ GHẾ
SAFETY SHOES (安全靴) GIÀY BẢO HỘ
SEAT (シート) GHẾ NGỒI
SEAT BELT (シートベルト) ĐAI AN TOÀN
SEAT POSITION ADJUSTMENT LEVER (シートアジャストレバー) CẦN ĐIỀU CHỈNH VỊ TRÍ GHẾ NGỒI
SEAT ROTATION LEVER (シート回転装置レバー) CẦN XOAY GHẾ NGỒI
"SEAT SUSPENSION ADJUSTMENT KNOB
(サスペンションシート調整ノブ)" NÚT BẤM ĐIỀU CHỈNH GIẢM XÓC GHẾ NGỒI
SEAT SWITCH (シートスイッチ) CÔNG TẮC GHẾ NGỒI
SEAT-SUSPENSION ADJUSTMENT (体重調整式サスペンション機構) ĐIỀU CHỈNH GIẢM XÓC GHẾ NGỒI
SECOND GEAR (セカンドギヤ) MỨC SỐ THỨ HAI
SEDIMENTER WARNING LIGHT (セジメンタ警告灯) ĐÈN CẢNH BÁO CỦA BỘ TÁCH
SENDING UNDER PRESSURE (圧送する) ÁP SUẤT KHI ĐẨY TỚI
SETTING INITIAL SCREEN (設定初期画面) MÀN HÌNH THIẾT ĐẶT BAN ĐẦU
SHARP TURN (急旋回) ĐỔI HƯỚNG ĐỘT NGỘT
SHEAVE (シーブ) BÁNH RĂNG
SHOE RETURN SPRING (シューリターンスプリング) LÒ XO PHẢN HỒI GUỐC
SIDE GEAR (サイドギヤ) BÁNH RĂNG HAI BÊN
SIDE MARKER LIGHT (車幅灯) ĐÈN KÍCH THƯỚC HAI BÊN
SIDE ROLLER (サイドローラ) TRỤC LĂN HAI BÊN
SIDE SHIFTING (サイドシフト) DỊCH CHUYỂN GIÁ
SIDE-SHIFT LEVER (サイドシフトレバー) CẦN SỐ DỊCH GIÁ
SIDEVIEW MIRROR (サイドビューミラー) GƯƠNG CHIẾU HẬU
SIDEWAYS TRAVEL (横行走行) DI CHUYỂN NGANG
SIDEWAYS/STRAIGHT AHEAD TRAVEL (横行・直進走行) DI CHUYỂN THẲNG VỀ PHÍA TRƯỚC/NGANG
SIGHT WINDOW (点検窓(スリット)) CỬA QUAN SÁT
SINGLE-POINT BATTERY WATERING SYSTEM (バッテリ一括補水装置) HỆ THỐNG TƯỚI NƯỚC PIN MỘT ĐIỂM
SIT-DOWN FORK LIFT TRUCK (座席式) XE NÂNG NÂNG CÀNG DẠNG NGỒI
SLINGING (玉掛作業) TREO
SMALL-DIAMETER STEERING WHEEL (小径ハンドル) VÔ LĂNG ĐƯỜNG KÍNH NHỎ
SNOW TIRE (スノータイヤ) LỐP CẢN TUYẾT
SOLID CUSHION TIRE (ソリッドクッションタイヤ) LỐP ĐỆM ĐẶC
SOLID TIRE (ソリッドタイヤ) LỐP ĐẶC
SPARK ARRESTOR MUFFLER (火花防止マフラ) BỘ GIẢM THANH CỦA BỘ NGĂN TIA LỬA
SPARK PLUG (点火プラグ) BUGI ĐÁNH LỬA
SPECIAL DOUBLE TIRES (スペシャルダブルタイヤ) HAI LỐP ĐẶC BIỆT
SPECIFICATIONS (規格) THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SPEED CONTROL SETTING INDICATOR LIGHT (速度制限作動表示灯) ĐÈN CHỈ BÁO THIẾT ĐẶT ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ
SPEED CONTROL SWITCH (SC (速度制限)スイッチ) CÔNG TẮC ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ
SPEED CONTROL SWITCH (スピードリミットスイッチ) CÔNG TẮC ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ
SPEED CONTROLLER (スピードコントローラ) BỘ ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ
SPEED RANGE SHIFT GEAR (速度変換ギヤ) BÁNH RĂNG ĐỔI PHẠM VI TỐC ĐỘ
SPEEDOMETER (スピードメータ) ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ
SPEEDS (変速段数) SỐ VÒNG QUAY
SPIKE TIRE (スパイクタイヤ) LỐP CÓ GAI
SPIRAL BEVEL GEAR (スパイラルかさ歯車) MỨC SỐ CÔN XOẮN
SPLIT RIM (合せリム) VÀNH BÁNH PHÂN ĐOẠN
SPREADER (スプレッダ) ĐẦU NÂNG
STACKING (積付け) CHỒNG
STALL TORQUE RATIO (ストールトルク比) TỶ SỐ MOMEN XOẮN DỪNG ĐỘT NGỘT
STANDARD EQUIPMENT (標準装備) THIẾT BỊ TIÊU CHUẨN
STANDARD LOADED CONDITION (基準負荷状態) ĐIỀU KIỆN CHỊU TẢI TIÊU CHUẨN
STANDARD LOADED CONDITION ON TRAVELING
(走行時基準負荷状態)"
ĐIỀU KIỆN CHỊU TẢI TIÊU CHUẨN KHI DI CHUYỂN
STANDARD TRUCK (標準車) XE NÂNG TIÊU CHUẨN
STANDARD UNLOADED CONDITION (基準無負荷状態) ĐIỀU KIỆN KHÔNG TẢI TIÊU CHUẨN
"STANDARD UNLOADED CONDITION ON TRAVELING
(走行時基準無負荷状態)" ĐIỀU KIỆN KHÔNG TẢI TIÊU CHUẨN KHI DI CHUYỂN
START (起動) BẮT ĐẦU
STARTER KEY (スタータキー) CHÌA KHÓA KHỞI ĐỘNG
STARTER MOTOR (スタータモータ) ĐỘNG CƠ KHỞI ĐỘNG
STARTER SWITCH (スタータスイッチ) CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG
STATIONARY BATTERY CHARGER (定置式充電器) BỘ SẠC PIN CỐ ĐỊNH
STATIONARY QUICK BATTERY CHARGER (定置式急速充電器) BỘ SẠC PIN NHANH CỐ ĐỊNH
STATIONARY STEERING (すえ切り) LÁI TĨNH
STEER WHEEL (換向輪) BÁNH LÁI
STEER WHEEL ANGLE INDICATOR (換向輪表示灯) CHỈ BÁO GÓC BÁNH LÁI
STEERING (換向) DẪN HƯỚNG
STEERING ANGLE SENSITIVE SPEED LIMIT (ステアリング感応車速制限) GIỚI HẠN TỐC ĐỘ CHÍNH XÁC TRONG GÓC LÁI
STEERING AXLE (ステアリングアクスル) TRỤC DẪN HƯỚNG
STEERING COLUMN (ハンドルポスト) TRỤC TAY LÁI
STEERING CYLINDER (ステアリングシリンダ) XYLANH DẪN HƯỚNG
STEERING GEAR BOX (ハンドルギヤボックス) HỘP SỐ DẪN HƯỚNG
STEERING MECHANISM (ステアリング機構) CƠ CẤU DẪN HƯỚNG
STEERING MOTOR (ステアリング用電動機) ĐỘNG CƠ LÁI
STEERING OPERATION (ハンドル操作) VẬN HÀNH DẪN HƯỚNG
STEERING PUMP (ステアリングポンプ) BƠM DẪN HƯỚNG
STEERING SHAFT (ステアリングシャフト) TRỤC LÁI
STEERING SYSTEM (換向装置) HỆ THỐNG LÁI
STEERING WHEEL (ハンドル) VÔ LĂNG
STEERING WHEEL DEVIATION CONTROLLER (ノブずれ補正装置) BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘ LỆCH VÔ LĂNG
STEERING WHEEL KNOB (ハンドルノブ) NÚT BẤM VÔ LĂNG
STEERING-ANGLE SENSITIVE TRAVEL SPEED LIMITER
(ハンドル旋回時速度制限制御)
BỘ GIỚI HẠN TỐC ĐỘ DI CHUYỂN CHÍNH XÁC TRONG GÓC LÁI
STEP (乗降ステップ) BẬC ĐỠ
STRAIGHT-AHEAD TRAVEL (直進走行) DI CHUYỂN THẲNG VỀ PHÍA TRƯỚC
SUCTION FILTER (サクションフィルタ) BỘ LỌC HÚT
SUCTION STRAINER (サクションストレーナ) BỘ LỌC HÚT
SUCTION VALVE (吸気弁) VAN HÚT
SUDDEN START (急発進) KHỞI ĐỘNG ĐỘT NGỘT
SUDDEN STOP (急停止) DỪNG ĐỘT NGỘT
SUPER EQUALIZING CHARGE (スーパー均等充電) NẠP SIÊU CÂN BẰNG
SUSPENSION MECHANISM (サスペンション機構) CƠ CẤU TREO
SUSPENSION SEAT (サスペンションシート) GHẾ NGỒI GIẢM XÓC
SUSPENSION SEAT WITH SEAT BELT (シートベルト付サスペンションシート) GHẾ NGỒI GIẢM XÓC CÓ ĐAI AN TOÀN
SWITCH WITH GROUND-FAULT CIRCUIT BREAKER
(漏電遮断機付開閉器)
CÔNG TẮC CÓ BỘ NGẮT ĐIỆN NỐI ĐẤT
TTTインデックスへ
TACHOMETER (エンジン回転計) MÁY ĐO TỐC ĐỘ
TAIL LIGHT (尾灯) ĐÈN HẬU
TELESCOPIC MAST (伸縮マスト) TRỤC NÂNG ỐNG LỒNG
THERMOSTAT (サーモスタット) VAN HẰNG NHIỆT
THICKNESS (厚さ) ĐỘ DÀY
THREE STAGE MAST (三段マスト) TRỤC NÂNG 3 TẦNG
THROTTLE (スロットル) VAN TIẾT LƯU
TIE BAR (連結材) THANH GIẰNG
TIE ROD (タイロッド) THANH KÉO
TILT (ティルト) NGHIÊNG
TILT CYLINDER (ティルトシリンダ) XYLANH NGHIÊNG
TILT CYLINDER NATURAL TILT (ティルトシリンダ自然傾斜量) TỰ NGHIÊNG XYLANH NGHIÊNG
TILT GAUGE (ティルトゲージ) MÁY ĐO ĐỘ NGHIÊNG
TILT LEVER (ティルトレバー) CẦN NGHIÊNG
TILT SPEED (ティルトスピード) TỐC ĐỘ NGHIÊNG
TILT SWITCH (ティルトスイッチ) CÔNG TẮC CHỈNH NGHIÊNG
TILTED STEERING WHEEL (傾斜付ハンドル) VÔ LĂNG BỊ NGHIÊNG
TILTING (ティルト操作) NGHIÊNG (TRỤC NÂNG)
TILTING ANGLE FORWARD AND BACKWARD
(ティルト角度(前後))
PHÍA TRƯỚC VÀ PHÍA SAU GÓC NGHIÊNG
TILTING BACK (後傾する) NGHIÊNG RA SAU
TILTING FORWARD (前傾する) NGHIÊNG VỀ TRƯỚC
TILT-LOCK MECHANISM (ティルトロック機構) CƠ CHẾ KHÓA NGHIÊNG
TILT-LOCK VALVE (ティルトロックバルブ) VAN KHÓA NGHIÊNG
TIMER CHARGING (予約充電) SẠC HẸN GIỜ
TIPOVER PREVENTION SYSTEM (転倒防止機構) HỆ THỐNG CHỐNG LẬT NGHIÊNG
TIRE (タイヤ) LỐP XE
TIRE ANGLE INDICATOR (タイヤ角度表示) ĐÈN BÁO GÓC LỐP XE
TIRE CHAIN (タイヤチェーン) XÍCH LỐP
TIRE INFLATION PRESSURE (タイヤ空気圧) ÁP SUẤT BƠM PHỒNG LỐP
TIRE VALVE (タイヤバルブ) VAN LỐP XE
TOE-IN (トーイン) ĐỘ CHỤM CỦA HAI BÁNH XE TRƯỚC
TORQUE CONVERTER (トルクコンバータ) BỘ BIẾN MÔ
TORQUE CONVERTER CHARGING OIL PRESSURE
(トルコンチャージング油圧)
ÁP SUẤT DẦU NẠP VÀO BIẾN MÔ HỘP SỐ XE NÂNG
TORQUE CONVERTER INLINE FILTER (トルクコンバータラインフィルタ) BỘ LỌC BÊN TRONG BIẾN MÔ HỘP SỐ XE NÂNG
TORQUE CONVERTER OIL (トルクコンバータオイル) DẦU CỦA BỘ BIẾN MÔ
TORQUE CONVERTER OIL DIPSTICK (トルコン油レベルゲージ) QUE THĂM DẦU BỘ BIẾN MÔ
TORQUE CONVERTER OIL FILL PORT (トルクコンバータ油注入口) CỔNG ĐỔ DẦU BỘ BIẾN MÔ
TORQUE CONVERTER RELIEF VALVE (トルコンリリーフバルブ) VAN GIẢM ÁP BỘ BIẾN MÔ
TOTAL GEAR RATIO (全減速比) CHỈ SỐ HỘP SỐ TỔNG
TOWING PIN (けん引ピン) CHẠC KÉO
TRAILING WHEEL (トレールホイール) BÁNH XE THÚC SAU
TRANSFORMER (トランス) MÁY BIẾN ÁP
TRANSFORMER CAPACITY (トランス容量) CÔNG SUẤT MÁY BIẾN ÁP
TRANSMISSION (トランスミッション) HỘP TRUYỀN ĐỘNG
TRANSMISSION OIL TEMP. GAUGE (トランスミッション油温計) MÁY ĐO NHIỆT ĐỘ DẦU TRUYỀN ĐỘNG
TRAVEL SPEED (走行速度) TỐC ĐỘ DI CHUYỂN
TRAVEL SPEED CONTROL UNIT (走行速度制御ユニット) THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ DI CHUYỂN
TRAVEL SPEED SENSOR (車速センサ) CẢM BIẾN TỐC ĐỘ DI CHUYỂN
TRAVELING (走行) DI CHUYỂN
TRAVELING AC MOTOR (走行AC モータ) ĐỘNG CƠ AC DI CHUYỂN
TRAVELING AND LOAD HANDLING INTERLOCK (走行・荷役インターロック) KHÓA LIÊN ĐỘNG XỬ LÝ KHI DI CHUYỂN VÀ TẢI
TRAVELING CONTROLLER (走行コントローラ) BỘ ĐIỀU KHIỂN DI CHUYỂN
TRAVELING CURRENT SENSOR (走行電流センサ) CẢM BIẾN DÒNG ĐIỆN DI CHUYỂN
TRAVELING FORWARD (前進する(走行)) DI CHUYỂN VỀ PHÍA TRƯỚC
TRAVELING IN REVERSE (後進する(走行)) DI CHUYỂN NGƯỢC
TRAVELING INTERLOCK (走行インターロック) KHÓA LIÊN ĐỘNG DI CHUYỂN
TRAVELING NEUTRAL INTERLOCK (走行ニュートラルインターロック) KHÓA LIÊN ĐỘNG SỐ MO KHI DI CHUYỂN
TRAVEL-SPEED SENSITIVE POWER STEERING
(車速感応パワーステアリング)
TAY LÁI TRỢ LỰC CHÍNH XÁC TỐC ĐỘ DI CHUYỂN
TREAD (輪距) TA-LÔNG BÁNH XE
TRIPLE (QUADRUPLE, QUINTUPLE) VALVES (3 連(4 連・5 連)バルブ) VAN BA NHÁNH (BỐN NHÁNH NĂM NHÁNH)
TRUCK BODY (車体) THÂN XE NÂNG
TRUCK HEIGHT (車両本体高さ) CHIỀU CAO XE NÂNG
TRUCK MODEL (車両形式) MẪU XE NÂNG
TRUCK NAMEPLATE (車両銘板) NHÃN TÊN XE NÂNG
TRUCK WEIGHT (車両重量) TRỌNG LƯỢNG XE NÂNG
TRUCK WITH CUSHION TIRES (クッション車) XE NÂNG VỚI BÁNH ĐẶC
TRUCK WITH MANUAL TRANSMISSION (クラッチ車) XE NÂNG VỚI HỘP TRUYỀN ĐỘNG BẰNG TAY
TRUCK WITH OIL CLUTCH (オイルクラッチ式車) XE NÂNG CÓ KHỚP LY HỢP DẦU
TURBOCHARGED DIESEL ENGINE (ターボ付ディーゼルエンジン) ĐỘNG CƠ DIESEL ĐÃ TĂNG ÁP
TURBOCHARGER (ターボチャージャ) BỘ TĂNG ÁP ĐỘNG CƠ
TURBOCHARGER WITH INTERCOOLER
(インタークーラ付ターボチャージャ)
BỘ TĂNG ÁP ĐỘNG CƠ CÓ BỘ PHẬN LÀM MÁT TRUNG GIAN
TURN SIGNAL (方向指示器) TÍN HIỆU RẼ
TURN SIGNAL LIGHT (方向指示灯) ĐÈN TÍN HIỆU RẼ
TURN SIGNAL SWITCH (方向指示器スイッチ) CÔNG TẮC TÍN HIỆU RẼ
TURNING (旋回) XOAY
TWO STAGE MAST (二段マスト) TRỤC NÂNG 2 TẦNG
TYPE OF CYLINDER LINER (シリンダライナ形式) LOẠI ỐNG LÓT XYLANH
UUUインデックスへ
U-LUG TIRE U (ラグタイヤ) LỐP U-LUG U
UNDER CLEARANCE (最低地上高) KHOẢNG TRỐNG GẦM XE
UNIQUE SOLID TIRE (ユニークタイヤ) LỐP ĐẶC ĐỘC ĐÁO
UNLOADED (無負荷) KHÔNG TẢI
UNLOADED CONDITION (無負荷状態) ĐIỀU KIỆN KHÔNG TẢI
UNSTACKING (積降ろし) DỠ CHỒNG
UPRIGHT MUFFLER (アップライトマフラ) BỘ GIẢM THANH THẲNG ĐỨNG
UPWARD-POINTED TAIL PIPE (上向テールパイプ) ỐNG PÔ HƯỚNG LÊN
URETHANE TIRE (ウレタンタイヤ) LỐP URETHAN
VVVインデックスへ
VALVE CONTROL LEVER (バルブ操作レバー) CẦN ĐIỀU KHIỂN VAN
VALVE MECHANISM (バルブメカニズム) CƠ CẤU VAN
VARIABLE RELIEF VALVE (可変式リリーフバルブ) VAN GIẢM ÁP CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH
VIEW GAUGE (ビューゲージ) MÁY ĐO HIỂN THỊ
VIEW MAST (ビューマスト) TRỤC NGẮM
WWWインデックスへ
WAIST SUPPORT (ウエストサポート) GỐI ĐỠ PHẦN THẮT LƯNG
WARNING LIGHT (警告灯) ĐÈN CẢNH BÁO
WATER SEDIMENTER (ウォータセジメンタ) BỘ TÁCH NƯỚC
WAX TYPE (ワックス式) LOẠI SÁP
WEIGHT DISTRIBUTION (重量配分) PHÂN BỐ TRỌNG LƯỢNG
WET BRAKE (湿式ブレーキ) PHANH ƯỚT
WET MULTI-DISC BRAKE (湿式多板形ブレーキ) PHANH ĐA ĐĨA ƯỚT
WET TYPE CLUTCH (湿式クラッチ) KHỚP LY HỢP LOẠI ƯỚT
WET-DISC BRAKE (湿式ディスクブレーキ) PHANH ĐĨA ƯỚT
WET-DISC PARKING BRAKE (湿式ディスク駐車ブレーキ) PHANH ĐỖ ĐĨA ƯỚT
WET-DISC SERVICE BRAKE (湿式ディスクサービスブレーキ) PHANH CHÂN ĐĨA ƯỚT
WHEEL BEARING (ホイールベアリング) Ổ TRỤC BÁNH XE
WHEEL BRAKE (ホイールブレーキ) PHANH BÁNH XE
WHEEL CYLINDER (ホイールシリンダ) XYLANH BÁNH XE
WHEEL HUB (ホイールハブ) ĐÙM BÁNH XE
WHEELBASE (軸距) KHOẢNG CÁCH GIỮA HAI CẦU XE
WHITE SMOKE REDUCING DEVICE (白煙低減装置) THIẾT BỊ GIẢM KHÓI TRẮNG
WIDE FORK CARRIER PLATE (幅広フィンガバー) TẤM NÂNG CÀNG RỘNG
WIDE OUTRIGGER (ワイドアウトリガ) DANG CHÂN XE CẨU RỘNG
WIDE STEP (ワイドステップ) BẬC ĐỠ RỘNG
WIDE TREAD SPECIFICATION (ワイドトレッド仕様) THÔNG SỐ KỸ THUẬT TA-LÔNG BÁNH XE THẤP
WIDE-VIEW MAST (広視界マスト) TRỤC NGẮM GÓC RỘNG
WINDSHIELD WASHER FLUID TANK (ウインドウォッシャタンク) BỂ CHỨA DUNG DỊCH RỬA KÍNH CHẮN GIÓ
WORK LIGHT (作業灯) ĐÈN BÁO HOẠT ĐỘNG
WORK LIGHT INDICATOR (作業灯インジケータ) CHỈ BÁO ĐÈN HOẠT ĐỘNG
WORM SHAFT (ウォームシャフト) TRỤC VÍT
XXXインデックスへ
YYYインデックスへ
ZZZインデックスへ

■ 無断転載禁止 ■

本用語集の個人としての利用は自由ですが、コピーをしてインターネットへの掲載は御遠慮ください。
リンクを貼っていただければ幸いです。